學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
記錄片
記錄片
giản thể:
记录片
jì
lù
piàn
[ㄐㄧˋ ㄌㄨˋ ㄆㄧㄢˋ]
KÝ LỤC PHIẾN
1.
biến thể của 紀錄片|纪录片[ji4 lu4 pian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
記得
jìde
nhớ
片
piàn
mảnh mỏng
忘記
wàngjì
quên
記
jì
ghi chép
影片
yǐngpiàn
bản sao của phim
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
相片
xiàngpiàn
hình ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
記
ký, kí
ghi chép
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
片
phiến
piên — lát, mảnh, dải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
紀錄片
jìlùpiàn
phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
記憶技巧
Mẹo nhớ
片
PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
記錄片 nghĩa là gì? · Kaori Dict