學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
設圈套
設圈套
giản thể:
设圈套
shè
quān
tào
[ㄕㄜˋ ㄑㄩㄢ ㄊㄠˋ]
THIẾT KHUYÊN SÁO
1.
lừa đảo
2.
giăng bẫy
3.
dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
套
tào
che đậy
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
設備
shèbèi
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
外套
wàitào
áo khoác
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
建設
jiànshè
xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
手套
shǒutào
găng tay
套餐
tàocān
bữa ăn set
逐字解
Từng chữ trong từ
設
thiết, thết
xây dựng
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
套
sáo
chiếc hộp, lớp bọc, bì thư
記憶技巧
Mẹo nhớ
套
SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
設圈套 nghĩa là gì? · Kaori Dict