學華語Kaori Dict

診室

giản thể: 诊室

zhěnshì

ㄓㄣˇ ㄕˋ

CHẨN THẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    50號診室在三層, 就在24號診室和26號診室的中間。

    5 0 hào zhěnshì zài sān céng , jiù zài 2 4 hào zhěnshì hé 2 6 hào zhěnshì de zhōngjiān。

    Phòng khám số 50 ở tầng ba, chính giữa phòng khám số 24 và phòng khám số 26

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診室 nghĩa là gì? · Kaori Dict