- 1.Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]
- 2.người có văn hóa, học vấn uyên thâm
Cách đọc khác:shīlǐ — Các kinh điển mà một học giả Nho giáo phải đọc (như Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.