學華語Kaori Dict

詩禮

giản thể: 诗礼

Shī

ㄕ ㄌㄧˇ

THI LỄ

  1. 1.Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]
  2. 2.người có văn hóa, học vấn uyên thâm

Cách đọc khác:shīlǐCác kinh điển mà một học giả Nho giáo phải đọc (như Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诗礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict