學華語Kaori Dict

認命

giản thể: 认命

rènmìng

ㄖㄣˋ ㄇㄧㄥˋ

NHẬN MỆNH

TOCFL 7
  1. 1.chấp nhận số phận
  2. 2.cam chịu điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    她除了認命別無選擇。

    tā chúle rènmìng biéwúxuǎnzé。

    Cô ấy ngoài việc chấp nhận số phận thì không còn lựa chọn nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認命 nghĩa là gì? · Kaori Dict