學華語Kaori Dict

人名

rénmíng

ㄖㄣˊ ㄇㄧㄥˊ

NHÂN DANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不善於記人名。

    tā bùshàn yú jì rénmíng。

    Hắn không giỏi nhớ tên người

  • 2

    有些外來語和人名在俄語中沒有變格,通常取決於詞尾和性別。

    yǒuxiē wàiláiyǔ hé rénmíng zài Éyǔ zhōng méiyǒu biàngé, tōngcháng qǔjuéyú cíwěi hé xìngbié。

    Một số từ nước ngoài và tên người không có cách nói trong tiếng Nga, thường phụ thuộc vào hậu tố và giới tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人名 nghĩa là gì? · Kaori Dict