例句Câu ví dụ
- 1
他不善於記人名。
tā bùshàn yú jì rénmíng。
Hắn không giỏi nhớ tên người
- 2
有些外來語和人名在俄語中沒有變格,通常取決於詞尾和性別。
yǒuxiē wàiláiyǔ hé rénmíng zài Éyǔ zhōng méiyǒu biàngé, tōngcháng qǔjuéyú cíwěi hé xìngbié。
Một số từ nước ngoài và tên người không có cách nói trong tiếng Nga, thường phụ thuộc vào hậu tố và giới tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
