學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
語意性
語意性
giản thể:
语意性
yǔ
yì
xìng
[ㄩˇ ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ]
NGỮ Ý TÍNH
1.
ngữ nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
意思
yìsi
ý tưởng
願意
yuànyì
muốn
語言
yǔyán
ngôn ngữ
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
有意思
yǒuyìsi
thú vị
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
逐字解
Từng chữ trong từ
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
意
ý
ý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểm
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
記憶技巧
Mẹo nhớ
意
Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
語意性 nghĩa là gì? · Kaori Dict