學華語Kaori Dict

說不出話來

giản thể: 说不出话来

shuōchūhuàlái

ㄕㄨㄛ ㄅㄨˋ ㄔㄨ ㄏㄨㄚˋ ㄌㄞˊ

THUYẾT BẤT XUẤT THOẠI LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他氣得說不出話來了。

    tā qì de shuōbùchūhuàlái le。

    Anh ấy tức đến không nói nên lời

  • 2

    我快要激動得說不出話來了。

    wǒ kuàiyào jīdòng de shuōbùchūhuàlái le。

    Tôi sắp kích động đến mức không nói nên lời

  • 3

    我嚇得說不出話來。

    wǒ xià de shuōbùchūhuàlái。

    Tôi sợ hãi đến mức không nói được gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說不出話來 nghĩa là gì? · Kaori Dict