- 1.cạn lời

例句Câu ví dụ
- 1
他氣得說不出話來了。
tā qì de shuōbùchūhuàlái le。
Anh ấy tức đến không nói nên lời
- 2
我快要激動得說不出話來了。
wǒ kuàiyào jīdòng de shuōbùchūhuàlái le。
Tôi sắp kích động đến mức không nói nên lời
- 3
我嚇得說不出話來。
wǒ xià de shuōbùchūhuàlái。
Tôi sợ hãi đến mức không nói được gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.