- 1.nói trúng
- 2.phán đoán chính xác

例句Câu ví dụ
- 1
我說中了。
wǒ shuōzhòng le。
Tôi đã nói trúng rồi
- 2
事兒被湯姆說中了。
shìr bèi Tāngmǔ shuōzhòng le。
Việc gì Tom đã nói trúng
- 3
那肯定有別的理由,怎麼樣,被我說中了吧?
nà kěndìng yǒubié de lǐyóu, zěnmeyàng, bèi wǒ shuōzhòng le ba?
Đó chắc chắn có lý do khác, đúng không? Thật không, tôi đã nói trúng rồi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.