學華語Kaori Dict

說中

giản thể: 说中

shuōzhòng

ㄕㄨㄛ ㄓㄨㄥˋ

THUYẾT TRÚNG

  1. 1.nói trúng
  2. 2.phán đoán chính xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我說中了。

    wǒ shuōzhòng le。

    Tôi đã nói trúng rồi

  • 2

    事兒被湯姆說中了。

    shìr bèi Tāngmǔ shuōzhòng le。

    Việc gì Tom đã nói trúng

  • 3

    那肯定有別的理由,怎麼樣,被我說中了吧?

    nà kěndìng yǒubié de lǐyóu, zěnmeyàng, bèi wǒ shuōzhòng le ba?

    Đó chắc chắn có lý do khác, đúng không? Thật không, tôi đã nói trúng rồi?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说中 nghĩa là gì? · Kaori Dict