學華語Kaori Dict

說得過去

giản thể: 说得过去

shuōdeguò

ㄕㄨㄛ ㄉㄜ˙ ㄍㄨㄛˋ ㄑㄩˋ

THUYẾT ĐẮC QUÁ KHỨ

  1. 1.chấp nhận được
  2. 2.đạt yêu cầu
  3. 3.chính đáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(một hành động) có lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    作為一個孩子,你的表現還說得過去

    zuòwéi yīge háizi, nǐ de biǎoxiàn hái shuōdeguòqù

    Là một đứa trẻ, hành vi của cậu còn chấp nhận được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說得過去 nghĩa là gì? · Kaori Dict