- 1.chấp nhận được
- 2.đạt yêu cầu
- 3.chính đáng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(một hành động) có lý

例句Câu ví dụ
- 1
作為一個孩子,你的表現還說得過去
zuòwéi yīge háizi, nǐ de biǎoxiàn hái shuōdeguòqù
Là một đứa trẻ, hành vi của cậu còn chấp nhận được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.