例句Câu ví dụ
- 1
行動比語言更有說服力。別發牢騷多做事。
xíngdòng bǐ yǔyán gèng yǒu shuōfúlì。 bié fāláosāo duō zuòshì。
Hành động có sức thuyết phục hơn lời nói. Đừng than vãn mà hãy làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
