學華語Kaori Dict

說真的

giản thể: 说真的

shuōzhēnde

ㄕㄨㄛ ㄓㄣ ㄉㄜ˙

THUYẾT CHÂN ĐÍCH

HSK 7-9
  1. 1.nói thật
  2. 2.thành thật
  3. 3.thực ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能相信你是說真的。

    wǒ bùnéng xiāngxìn nǐ shì shuōzhēnde。

    Tôi không thể tin bạn đang nói thật

  • 2

    說真的,我真不喜歡那個人。

    shuōzhēnde, wǒ zhēn bù xǐhuan nàgèrén。

    Thật ra, tôi thực sự không thích người đó.

  • 3

    但是說真的,第21集讓我笑得眼淚都要出來了。

    dànshì shuōzhēnde, dì 2 1 jí ràng wǒ xiào de yǎnlèi dōu yào chūlái le。

    Nhưng nói thật, tập 21 khiến tôi cười đến nước mắt chảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說真的 nghĩa là gì? · Kaori Dict