- 1.nói thật
- 2.thành thật
- 3.thực ra

例句Câu ví dụ
- 1
我不能相信你是說真的。
wǒ bùnéng xiāngxìn nǐ shì shuōzhēnde。
Tôi không thể tin bạn đang nói thật
- 2
說真的,我真不喜歡那個人。
shuōzhēnde, wǒ zhēn bù xǐhuan nàgèrén。
Thật ra, tôi thực sự không thích người đó.
- 3
但是說真的,第21集讓我笑得眼淚都要出來了。
dànshì shuōzhēnde, dì 2 1 jí ràng wǒ xiào de yǎnlèi dōu yào chūlái le。
Nhưng nói thật, tập 21 khiến tôi cười đến nước mắt chảy ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.