學華語Kaori Dict

調兵遣將

giản thể: 调兵遣将

diàobīngqiǎnjiàng

ㄉㄧㄠˋ ㄅㄧㄥ ㄑㄧㄢˇ ㄐㄧㄤˋ

ĐIỆU BINH KHIỂN TƯỚNG

  1. 1.điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
  2. 2.gửi một đội đi làm nhiệm vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調兵遣將 nghĩa là gì? · Kaori Dict