學華語Kaori Dict

請君入甕

giản thể: 请君入瓮

qǐngjūnwèng

ㄑㄧㄥˇ ㄐㄩㄣ ㄖㄨˋ ㄨㄥˋ

THỈNH QUÂN NHẬP ÚNG

  1. 1.nghĩa đen: mời ngài vào nồi đang sôi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: gậy ông đập lưng ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請君入甕 nghĩa là gì? · Kaori Dict