例句Câu ví dụ
- 1
請看一看。
qǐngkàn yī kàn。
Hãy nhìn xem
- 2
請看這本書。
qǐngkàn zhè běn shū。
Hãy xem cuốn sách này
- 3
請看看這裡。
qǐngkàn kàn zhèlǐ。
Hãy xem đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
