學華語Kaori Dict

請看

giản thể: 请看

qǐngkàn

ㄑㄧㄥˇ ㄎㄢˋ

THỈNH KHÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    請看一看。

    qǐngkàn yī kàn。

    Hãy nhìn xem

  • 2

    請看這本書。

    qǐngkàn zhè běn shū。

    Hãy xem cuốn sách này

  • 3

    請看看這裡。

    qǐngkàn kàn zhèlǐ。

    Hãy xem đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

请看 nghĩa là gì? · Kaori Dict