例句Câu ví dụ
- 1
盎格魯-撒克遜人對諾曼人來說就像妻管嚴對溺愛妻子的人一樣。
Ànggélǔ - Sākèxùnrén duì Nuòmànrén lái shuō jiù xiàng qīguǎnyán duì nìài qīzi de rén yīyàng。
Người Anh - Saxon đối với người Norman giống như người vợ quản lý chặt đối với người vợ được溺爱
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
