學華語Kaori Dict

證婚人

giản thể: 证婚人

zhènghūnrén

ㄓㄥˋ ㄏㄨㄣ ㄖㄣˊ

CHỨNG HÔN NHÂN

  1. 1.người làm chứng đám cưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    證婚人致賀詞,雙方互贈結婚戒指。

    zhènghūnrén zhìhè cí, shuāngfāng hù zèng jiéhūn jièzhi。

    Người làm chứng đọc lời chúc mừng, hai bên trao nhẫn cưới cho nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證婚人 nghĩa là gì? · Kaori Dict