警政署
Jǐngzhèngshǔ
[ㄐㄧㄥˇ ㄓㄥˋ ㄕㄨˇ]
CẢNH CHÍNH THỰ
- 1.Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan)
- 2.viết tắt của 內政部警政署|内政部警政署[Nei4 zheng4 bu4 Jing3 zheng4 shu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.