- 1.cách phát âm; cách đọc (một chữ Hán)

例句Câu ví dụ
- 1
你每天讀法語嗎?
nǐ měitiān dúfǎ yǔ ma?
Ngươi có đọc tiếng Pháp mỗi ngày không
- 2
要是我能流暢地讀法語就好了。
yàoshi wǒ néng liúchàng de dúfǎ yǔ jiù hǎo le。
Nếu tôi có thể đọc tiếng Pháp một cách trôi chảy thì thật tuyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.