學華語Kaori Dict

讀法

giản thể: 读法

ㄉㄨˊ ㄈㄚˇ

ĐỌC PHÁP

  1. 1.cách phát âm; cách đọc (một chữ Hán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你每天讀法語嗎?

    nǐ měitiān dúfǎ yǔ ma?

    Ngươi có đọc tiếng Pháp mỗi ngày không

  • 2

    要是我能流暢地讀法語就好了。

    yàoshi wǒ néng liúchàng de dúfǎ yǔ jiù hǎo le。

    Nếu tôi có thể đọc tiếng Pháp một cách trôi chảy thì thật tuyệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

读法 nghĩa là gì? · Kaori Dict