學華語Kaori Dict

讀破句

giản thể: 读破句

ㄉㄨˊ ㄆㄛˋ ㄐㄩˋ

ĐỌC PHÁ CÂU

  1. 1.ngắt câu sai khi đọc tiếng Trung, chia đoạn văn ở chỗ không đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我老是寫白字讀破句。

    wǒ lǎoshi xiě báizì dúpòjù。

    Tôi thường viết sai chữ và đọc sai chỗ câu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀破句 nghĩa là gì? · Kaori Dict