例句Câu ví dụ
- 1
天變暗了。我不知道是不是要下雨。
tiān biànàn le。 wǒ bùzhī dào shìbushì yào xiàyǔ。
Trời đã tối dần. Tôi không biết có phải sẽ mưa không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
