學華語Kaori Dict

變老

giản thể: 变老

biànlǎo

ㄅㄧㄢˋ ㄌㄠˇ

BIẾN LÃO

  1. 1.trở nên già
  2. 2.lão hóa
  3. 3.già đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在變老。

    wǒ zài biànlǎo。

    Tôi đang già đi

  • 2

    他們不想變老。

    tāmen bùxiǎng biànlǎo。

    Họ không muốn già đi

  • 3

    紅衛兵變老了。

    Hóngwèibīng biànlǎo le。

    Những người vệ binh đã già đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變老 nghĩa là gì? · Kaori Dict