學華語Kaori Dict

變黑

giản thể: 变黑

biànhēi

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄟ

BIẾN HẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空完全變黑了。

    tiānkōng wánquán biànhēi le。

    Trời đã tối đen hoàn toàn

  • 2

    天開始變黑了。你可以幫忙去開個燈嗎?

    tiān kāishǐ biànhēi le。 nǐ kěyǐ bāngmáng qù kāi gě dēng ma?

    Trời bắt đầu tối rồi. Anh có thể giúp tôi bật đèn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict