例句Câu ví dụ
- 1
我記得我母親教我認字。
wǒ jìde wǒ mǔqīn jiāo wǒ rènzì。
Tôi nhớ mẹ tôi đã dạy tôi cách đọc chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
