學華語Kaori Dict

記錄

giản thể: 记录

ㄐㄧˋ ㄌㄨˋ

KÝ LỤC

HSK 3TOCFL 4N/V
  1. 1.ghi chép
  2. 2.bản ghi chép
  3. 3.người ghi chép
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kỷ lục (trong thể thao, v.v.)
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把會議內容記錄下來。

    qǐng bǎ huì yì nèi róng jì lù xià lai

    Hãy ghi lại nội dung cuộc họp

  • 2

    請把他所說的記錄下來。

    qǐng bǎ tā suǒ shuō de jìlù xiàlai。

    Xin ngươi ghi lại những gì ông ấy nói

  • 3

    她把每一樣買了的東西都記錄起來。

    tā bǎ měi yīyàng mǎi le de dōngxi dōu jìlù qǐlai。

    Cô ghi lại tất cả những thứ mà cô đã mua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

记录 nghĩa là gì? · Kaori Dict