學華語Kaori Dict

設法

giản thể: 设法

shè

ㄕㄜˋ ㄈㄚˇ

THIẾT PHÁP

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.cố gắng
  2. 2.thử
  3. 3.nghĩ cách (để làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要設法跟他們交流。

    wǒmen yào shèfǎ gēn tāmen jiāoliú。

    Chúng ta phải cố gắng giao tiếp với họ

  • 2

    我們必鬚設法打破這個僵局。

    wǒmen bìxū shèfǎ dǎpò zhège jiāngjú。

    Chúng ta phải cố gắng phá vỡ tình trạng bế tắc này

  • 3

    憑著節儉,她設法以自己微薄的薪水生活。

    píngzhe jiéjiǎn, tā shèfǎ yǐ zìjǐ wēibó de xīnshuǐ shēnghuó。

    Với sự tiết kiệm, cô ấy đã cố gắng sống qua mức lương nhỏ bé của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

设法 nghĩa là gì? · Kaori Dict