學華語Kaori Dict

證實

giản thể: 证实

zhèngshí

ㄓㄥˋ ㄕˊ

CHỨNG THỰC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.xác nhận (điều gì đó là đúng)
  2. 2.xác minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    事實證實了他的說法。

    shì shí zhèng shí le tā de shuō fǎ

    Thực tế đã chứng minh lời nói của anh

  • 2

    他被證實是個理想丈夫。

    tā bèi zhèngshí shì gě lǐxiǎng zhàngfu。

    Anh ấy được xác nhận là một người chồng lý tưởng

  • 3

    這一消息證實了我的懷疑。

    zhè yī xiāoxi zhèngshí le wǒ de huáiyí。

    Thông tin này đã xác nhận những nghi ngờ của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

证实 nghĩa là gì? · Kaori Dict