- 1.xác nhận (điều gì đó là đúng)
- 2.xác minh

例句Câu ví dụ
- 1
事實證實了他的說法。
shì shí zhèng shí le tā de shuō fǎ
Thực tế đã chứng minh lời nói của anh
- 2
他被證實是個理想丈夫。
tā bèi zhèngshí shì gě lǐxiǎng zhàngfu。
Anh ấy được xác nhận là một người chồng lý tưởng
- 3
這一消息證實了我的懷疑。
zhè yī xiāoxi zhèngshí le wǒ de huáiyí。
Thông tin này đã xác nhận những nghi ngờ của tôi