學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
評獎
評獎
giản thể:
评奖
píng
jiǎng
[ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄤˇ]
BÌNH TƯỞNG
1.
xác định người nhận giải thưởng thông qua thảo luận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
評價
píngjià
đánh giá
獎
jiǎng
giải thưởng
獎學金
jiǎngxuéjīn
học bổng
獎金
jiǎngjīn
tiền thưởng
中獎
zhòngjiǎng
trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
評估
pínggū
đánh giá
評論
pínglùn
bình luận về
逐字解
Từng chữ trong từ
評
bình
đánh giá
獎
thưởng
giải thưởng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平江
Píngjiāng
quận Bình Giang của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], Giang Tô
評講
píngjiǎng
Xem 講評|讲评[jiang3 ping2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
评奖 nghĩa là gì? · Kaori Dict