學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
誕
誕
giản thể:
诞
dàn
[ㄉㄢˋ]
ĐẢN
1.
sinh
2.
sinh nhật
3.
khoe khoang
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
tự hào
5.
tăng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
誕生
dànshēng
được sinh ra
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
荒誕
huāngdàn
khó tin
誕辰
dànchén
sinh nhật
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
怪誕
guàidàn
kỳ quái
任誕
rèndàn
phóng đãng
放誕
fàngdàn
không bị ràng buộc
逐字解
Từng chữ trong từ
誕
đản
sinh con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛋
dàn
trứng
淡
dàn
nhạt
但
dàn
nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
單
dān
hóa đơn
膽
dǎn
túi mật
擔
dān
đảm nhận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诞 nghĩa là gì? · Kaori Dict