例句Câu ví dụ
- 1
我們為我們的柏柏爾語感到自豪。
wǒmen wèi wǒmen de Bòbòěr yǔgǎn dào zìháo。
Chúng tôi tự hào về ngôn ngữ Berber của chúng tôi
- 2
一般情況下,判斷表達自不自然的語感,是靠不住的。即使你覺得一些表達不自然,往往只是自身經歷不足導致的。
yībān qíngkuàng xià, pànduàn biǎodá zì bùzìrán de yǔgǎn, shì kàobuzhù de。 jíshǐ nǐ juéde yīxiē biǎodá bùzìrán, wǎngwǎng zhǐshì zìshēn jīnglì bùzú dǎozhì de。
Thông thường, cảm giác phán đoán lời nói tự nhiên hay không là không đáng tin cậy. Dù bạn cảm thấy một số cách diễn đạt không tự nhiên, thường chỉ do kinh nghiệm bản thân còn thiếu thốn mà thôi.
- 3
你們對外語感興趣嗎?
nǐmen duìwài yǔgǎn xìngqù ma?
Các anh có quan tâm đến ngoại ngữ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
