例句Câu ví dụ
- 1
烏古斯語支是突厥語系的一部分。
Wū gǔ Sī yǔzhī shì Tūjué yǔxì de yībùfen。
Ngôn ngữ Oghuz thuộc bộ phận ngôn ngữ Thổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
