學華語Kaori Dict

語言學家

giản thể: 语言学家

yánxuéjiā

ㄩˇ ㄧㄢˊ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄚ

NGỮ NGÔN HỌC GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    總體上說,女人是比男人好的語言學家。

    zǒngtǐshàngshuō, nǚrén shì bǐ nánrén hǎo de yǔyánxuéjiā。

    Chung quy, phụ nữ là những nhà ngôn ngữ học tốt hơn nam giới

  • 2

    這男人是個語言學家,他自然知道。

    zhè nánrén shì gě yǔyánxuéjiā, tā zìrán zhīdào。

    Người đàn ông này là nhà ngôn ngữ học, đương nhiên anh ấy biết

  • 3

    那個語言學家精通幾個中國方言。

    nàge yǔyánxuéjiā jīngtōng jǐge Zhōngguó fāngyán。

    Nhà ngôn ngữ học đó thành thạo nhiều phương ngôn Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

语言学家 nghĩa là gì? · Kaori Dict