學華語Kaori Dict

說好

giản thể: 说好

shuōhǎo

ㄕㄨㄛ ㄏㄠˇ

THUYẾT HẢO

  1. 1.đi đến thỏa thuận
  2. 2.hoàn thành đàm phán

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰不知道如何說好法語。

    Yuēhàn bùzhī dào rúhé shuōhǎo Fǎyǔ。

    John không biết cách nói tiếng Pháp một cách tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说好 nghĩa là gì? · Kaori Dict