例句Câu ví dụ
- 1
雷雨天氣請勿登山
léiyǔ tiānqì qǐngwù dēngshān
Trời mưa dông, xin đừng leo núi
- 2
關愛生命,請勿嬉水。
guānài shēngmìng, qǐngwù xī shuǐ。
Yêu thương cuộc sống, xin đừng nghịch nước.
- 3
請勿忘記,動物也有“人模人樣”的時候。
qǐngwù wàngjì, dòngwù yě yǒu “ rén mó rén yàng ” de shíhou。
Hãy nhớ rằng động vật cũng có lúc thể hiện giống người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勿VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
