學華語Kaori Dict

請勿

giản thể: 请勿

qǐng

ㄑㄧㄥˇ ㄨˋ

THỈNH VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    雷雨天氣請勿登山

    léiyǔ tiānqì qǐngwù dēngshān

    Trời mưa dông, xin đừng leo núi

  • 2

    關愛生命,請勿嬉水。

    guānài shēngmìng, qǐngwù xī shuǐ。

    Yêu thương cuộc sống, xin đừng nghịch nước.

  • 3

    請勿忘記,動物也有“人模人樣”的時候。

    qǐngwù wàngjì, dòngwù yě yǒu “ rén mó rén yàng ” de shíhou。

    Hãy nhớ rằng động vật cũng có lúc thể hiện giống người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

请勿 nghĩa là gì? · Kaori Dict