學華語Kaori Dict

請求寬恕

giản thể: 请求宽恕

qǐngqiúkuānshù

ㄑㄧㄥˇ ㄑㄧㄡˊ ㄎㄨㄢ ㄕㄨˋ

THỈNH CẦU KHOAN THỨ

  1. 1.cầu xin sự tha thứ
  2. 2.xin khoan dung
  3. 3.cầu xin lòng rộng lượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

请求宽恕 nghĩa là gì? · Kaori Dict