- 1.dưỡng sinh
- 2.phục hồi
- 3.chăm sóc
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.trông nom
- 5.kỷ luật
- 6.giáo dục
- 7.huấn luyện
- 8.chế biến thức ăn
- 9.(tiếng địa phương) trêu chọc
- 10.(y học) opson hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.