- 1.hoà giải
- 2.đưa các bên đến thoả thuận

例句Câu ví dụ
- 1
他幫忙調解了矛盾。
tā bāng máng tiáo jiě le máo dùn
An giúp hòa giải mâu thuẫn
- 2
若公會內部發生衝突,會由理事會主持調解程序。
ruò gōnghuì nèibù fāshēng chōngtū, huì yóu lǐshìhuì zhǔchí tiáojiě chéngxù。
Nếu xảy ra mâu thuẫn bên trong công đoàn, sẽ do hội đồng quản trị主持调解 thủ tục.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.