學華語Kaori Dict

調解

giản thể: 调解

tiáojiě

ㄊㄧㄠˊ ㄐㄧㄝˇ

ĐIỀU GIẢI

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.hoà giải
  2. 2.đưa các bên đến thoả thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他幫忙調解了矛盾。

    tā bāng máng tiáo jiě le máo dùn

    An giúp hòa giải mâu thuẫn

  • 2

    若公會內部發生衝突,會由理事會主持調解程序。

    ruò gōnghuì nèibù fāshēng chōngtū, huì yóu lǐshìhuì zhǔchí tiáojiě chéngxù。

    Nếu xảy ra mâu thuẫn bên trong công đoàn, sẽ do hội đồng quản trị主持调解 thủ tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

调解 nghĩa là gì? · Kaori Dict