學華語Kaori Dict

謀智

giản thể: 谋智

móuzhì

ㄇㄡˊ ㄓˋ

MƯU TRÍ

  1. 1.Tập đoàn Mozilla
  2. 2.sự thông minh và trí tuệ
  3. 3.lanh lợi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giống như 智謀|智谋

Cách đọc khác:MóuzhìMozilla Trung Quốc, công ty phần mềm thành lập năm 2005, trụ sở tại Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谋智 nghĩa là gì? · Kaori Dict