豆汁
dòuzhī
[ㄉㄡˋ ㄓ]
ĐẬU TRẤP
- 1.douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay
- 2.sữa đậu nành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.