豆科植物
dòukēzhíwù
[ㄉㄡˋ ㄎㄜ ㄓˊ ㄨˋ]
ĐẬU KHOA THỰC VẬT
- 1.cây họ Đậu
- 2.cây họ Leguminosae

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.