學華語Kaori Dict

豈不

giản thể: 岂不

ㄑㄧˇ ㄅㄨˋ

KHỞI BẤT

  1. 1.làm sao không thể...?
  2. 2.chẳng phải là...?

例句Câu ví dụ

  • 1

    每天都這樣豈不是很無聊!

    měitiān dōu zhèyàng qǐbù shì hěn wúliáo!

    Mỗi ngày đều như vậy thì có phải rất nhàm chán không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豈不 nghĩa là gì? · Kaori Dict