象皮病
xiàngpíbìng
[ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧˊ ㄅㄧㄥˋ]
TƯỢNG BÌ BỆNH
- 1.Bệnh phì đại (y học) – bệnh phì đại voi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.