學華語Kaori Dict

財務再保險

giản thể: 财务再保险

cáizàibǎoxiǎn

ㄘㄞˊ ㄨˋ ㄗㄞˋ ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ

TÀI VỤ TÁI BẢO HIỂM

  1. 1.tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財務再保險 nghĩa là gì? · Kaori Dict