學華語Kaori Dict

貴港市

giản thể: 贵港市

Guìgǎngshì

ㄍㄨㄟˋ ㄍㄤˇ ㄕˋ

QUÝ CẢNG THỊ

  1. 1.Thành phố Quý Cảng, cấp địa khu ở Quảng Tây

Cách đọc khác:GuìgǎngShìThành phố Quý Khang, thành phố cấp tỉnh thuộc Khu tự trị Dân tộc Tương Quảng Tây [Quảng Tây Tương Tự trị Khu]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴港市 nghĩa là gì? · Kaori Dict