學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝克勒爾
貝克勒爾
giản thể:
贝克勒尔
bèi
kè
lè
ěr
[ㄅㄟˋ ㄎㄜˋ ㄌㄜˋ ㄦˇ]
BỐI KHẮC LẶC NHĨ
1.
bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)
2.
viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
克制
kèzhì
kiềm chế
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
克
khắc
gram
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贝克勒尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict